CÔNG TY TNHH TM VÀ DV KỸ THUẬT HOÀNG KIM - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

094 951 2121

Bộ điều tốc ESD5500E



Số lượng

Mô tả chi tiết

HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT
Bộ điều tốc điện tử ESD5500E

1. Giới thiệuBộ điều tốc điện tử ESD5500E được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ diesel/gas trong các ứng dụng máy phát điện, bơm và động cơ công nghiệp.

Có khả năng lắp trong tủ điều khiển hoặc gắn trực tiếp trên động cơ.
Hoạt động tin cậy trong môi trường rung động, nhiễu điện và nhiệt độ khắc nghiệt.

⚠️ Cảnh báo an toàn:
Luôn lắp thiết bị ngắt quá tốc độc lập (overspeed shutdown) như solenoid ngắt nhiên liệu. Không được chỉ dựa vào bộ điều tốc để bảo vệ quá tốc.


2. Đấu nối điện
Nguồn cấp: 12/24VDC, cực F (+) phải qua cầu chì 15A.
Actuator: đấu vào cực A, B (dây ≥1.3 mm²).
Cảm biến tốc độ từ trường (MPU): đấu vào cực C và D, dây phải xoắn đôi + bọc chống nhiễu.

Khe hở cảm biến – bánh răng ≥ 0,45 mm.
Tín hiệu khi khởi động ≥ 1 VAC RMS.




3. Các núm chỉnh chính
SPEED: chỉnh tốc độ định mức.
GAIN: độ nhạy phản hồi.
STABILITY: độ ổn định, chống dao động.
IDLE: chỉnh tốc độ không tải.
DROOP: chỉnh % droop khi chạy song song (Hoà Đồng Bộ ).
STARTING FUEL: lượng nhiên liệu khởi động.
SPEED RAMPING: tốc độ tăng tốc khi chuyển từ idle lên định mức.



4. Cài đặt trước khi khởi động
Đặt GAIN, STABILITY, SPEED TRIM (nếu có) ở vị trí giữa.
Đặt STARTING FUEL = max (CW).
Đặt SPEED RAMPING = min (CCW).



5. Khởi động và chỉnh tốc độ
Nổ máy, actuator mở nhiên liệu tối đa cho đến khi máy nổ.
Bộ điều tốc giữ động cơ ở idle. Nếu dao động, giảm GAIN và STABILITY.
Chỉnh tốc độ định mức bằng núm SPEED.



6. Hiệu chỉnh vận hành
Chỉnh GAIN: tăng dần cho đến khi dao động → giảm nhẹ cho ổn định.
Chỉnh STABILITY: tương tự, xoay CW đến dao động → giảm nhẹ.



7. Điều chỉnh nhiên liệu khởi động
Nối cực M & G để vào chế độ idle.
Chỉnh IDLE về tốc độ thấp nhất cho phép.
Vặn STARTING FUEL CCW cho đến khi tốc độ giảm → tăng nhẹ lại để ổn định.



8. Vận hành
Chế độ Isochronous (RUN): tốc độ giữ không đổi theo tải → dùng cho 1 máy độc lập.
Chế độ Droop: tốc độ giảm theo tải (3–5%) → dùng cho chạy song song nhiều máy phát.

Chuyển công tắc ngoài sang DROOP (M & G).
Chỉnh núm DROOP để cài đặt %.
Sau khi chỉnh droop, cần kiểm tra và cài lại tốc độ định mức.




9. Ngõ vào/ra phụ
Terminal N: nhận tín hiệu từ bộ chia tải, bộ đồng bộ (synchronizer).

Nếu chỉ dùng synchronizer, mắc thêm điện trở 3 MΩ giữa N & P.

Terminal P (+10VDC/20mA): cấp nguồn cho phụ kiện.
⚠️ Chập mạch tại đây có thể hỏng bộ điều tốc.



10. Điều chỉnh tốc độ biến thiên (Remote Speed)Có thể gắn biến trở ngoài để chỉnh tốc độ từ xa.

900 Hz → 1KΩ
2400 Hz → 5KΩ
3000 Hz → 10KΩ
3500 Hz → 25KΩ
3700 Hz → 50KΩ

Khi ở tốc độ thấp nên thêm ít droop để ổn định. Ở tốc độ cao, hệ thống gần như isochronous.

✅ Tóm tắt ứng dụng thực tế:

Một máy độc lập → Isochronous.
Nhiều máy song song → Droop (3–5%).
Luôn chỉnh GAIN, STABILITY để đạt cân bằng giữa đáp ứng nhanh và ổn định.
Xem tài Liệu : Tại Đây
Được tạo bởi Quang Máy phát điện